troponymic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Của, liên quan đến, hoặc là một từ đồng nghĩatính từkhông so sánh (not comparable)Of, relating to, or being a troponym.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc troponymicTừ liên quan (related word)