troponym
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Động từ biểu thị chính xác hơn cách thức thực hiện điều gì đó bằng cách thay thế một động từ có ý nghĩa khái quát hơndanh từA verb that indicates more precisely the manner of doing something by replacing a verb of a more generalized meaning.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- troponymDạng gốc (base form)
- troponymsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
tropoonym
Ví dụ
- ‘’ ‘’, .
- ‘’ ‘’