Dịch

tropo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự lan truyền tầng đối lưudanh từkhông đếm được (uncountable)Tropospheric propagation.

Cụm từ (phrase)

tropo-tiền tốĐặc trưng bởi hoặc liên quan đến chuyển động quay

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ tropospheric

AI