Dịch

tropospheric

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của, hoặc liên quan đến, tầng đối lưutính từkhông so sánh (not comparable)of, or relating to, the troposphere.

Cụm từ (phrase)

tropospheric scatterdanh từPhương pháp truyền và nhận tín hiệu vô tuyến vi sóng trên một khoảng cách đáng kể bằng hiện tượng trong đó sóng vô tuyến ở các tần số cụ thể bị phân tán ngẫu nhiên khi chúng đi qua các tầng trên của tầng đối lưu

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc tropospheric

Nguồn gốc (etymology)

AI