Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tropone
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bất kỳ dẫn xuất nào của cycloheptatrienone
danh từ
any derivative of cycloheptatrienone
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tropone
Dạng gốc
(base form)
tropone
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
tropolone
AI
1
Bất kỳ dẫn xuất nào của cycloheptatrienone
1
Bất kỳ dẫn xuất nào của cycloheptatrienone
1
Bất kỳ dẫn xuất nào của cycloheptatrienone