Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trivialization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự tầm thường hóa
danh từ
The act of trivializing.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trivialization
Dạng gốc
(base form)
trivialization
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
trivial
+
-ization
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Sự tầm thường hóa
minimization
Khác
understatement
Trái nghĩa
exaggeration
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
banalización
giống cái
Sự tầm thường hóa
trivialización
giống cái
Sự tầm thường hóa
AI
1
Sự tầm thường hóa
1
Sự tầm thường hóa
1
Sự tầm thường hóa