Nghĩa chính
- Đồng vị phóng xạ của hydrodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A radioactive isotope of the element hydrogen (symbol T, ³H or 31H) having one proton and two neutrons.
- Nguyên tử của đồng vị nàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An atom of this isotope.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tritiumDạng gốc (base form)
- tritiumsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tritium oxidedanh từ | danh từ | Nước siêu nặng (T₂O; hay chính xác hơn là ³H₂O) |
Nguồn gốc (etymology)
trit--ium
- mượn từ tiếng Latinh mớitritium
- từ tiếng Hy Lạp cổτρίτοςtrítos“third”
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc tritiumVí dụ
- 192 — — .