Nghĩa chính
- Có ba âm tiếttính từkhông so sánh (not comparable)having three syllables
- Một từ có ba âm tiếtdanh từa word comprising three syllables
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trisyllabicDạng gốc (base form)
- trisyllabicsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc trisyllabicVí dụ
- […] , , , ?