trisílabo
giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/tɾiˈsilabo/
Nghĩa chính
- Có ba âm tiếtdanh từtrisyllable
- Ba âm tiếttính từtrisyllabic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trisílaboDạng gốc (base form)
- trisílabasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- trisílabosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- trisílabaGiống cái (feminine)