Dịch

triple double

danh từ (noun)
UK/ˈtɹɪp.əl ˈdʌb.əl/

Nghĩa chính

  1. Thành tích có hai chữ số của ba điểm bất kỳ được ghi, hỗ trợ, bật lại, chặn hoặc cướp trong một trò chơidanh từThe achievement of a two-digit number of any three of points scored, assists, rebounds, blocks, or steals in a single game.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. triple doubleDạng gốc (base form)
  2. triple doublesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , 27 , 18 14 , 19 .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI