Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
triphone
danh từ
(noun)
/ˈ
t
ɹ
aɪ
.
f
əʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Ký hiệu tốc ký thay ba âm
danh từ
A triplet of adjacent phones.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
triphone
Dạng gốc
(base form)
triphone
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
triphone
triphone
mic
Gồm ba âm vị
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
tri-
+
phone
AI
1
Ký hiệu tốc ký thay ba âm
1
Ký hiệu tốc ký thay ba âm
1
Ký hiệu tốc ký thay ba âm