Nghĩa chính
- Tàu bay hoạt động ở cả ba môi trườngdanh từA craft that can travel on land, air and sea.
- Hoạt động trên không, trên mặt đất, dưới nước; ở cả ba môi trườngtính từkhông so sánh (not comparable)Designed to travel on land, air or sea.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- triphibianDạng gốc (base form)
- triphibiansSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa