Dịch

triphibian

danh từ (noun)tính từ (adjective)
UK/tɹaɪˈfɪb.i.ən/

Nghĩa chính

  1. Tàu bay hoạt động ở cả ba môi trườngdanh từA craft that can travel on land, air and sea.
  2. Hoạt động trên không, trên mặt đất, dưới nước; ở cả ba môi trườngtính từkhông so sánh (not comparable)Designed to travel on land, air or sea.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. triphibianDạng gốc (base form)
  2. triphibiansSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI