Nghĩa chính
- Bọ ba thùydanh từAn extinct arthropod of the class Trilobita, whose body had three large lobes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trilobiteDạng gốc (base form)
- trilobitesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Barr trilobitedanh từ | danh từ | Bumastus barriensis, một loài bọ ba thùy tròn thuộc kỷ Silur, được đặt tên theo địa phương Great Barr |
| trilobite beetledanh từ | danh từ | Loài bọ cánh cứng thuộc chi Platerodrilus |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc trilobiteNguồn gốc (etymology)
- mượn từ thuật ngữ quốc tếTrilobita
Ví dụ
- , .