Dịch

trilobite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bọ ba thùydanh từAn extinct arthropod of the class Trilobita, whose body had three large lobes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trilobiteDạng gốc (base form)
  2. trilobitesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Barr trilobitedanh từBumastus barriensis, một loài bọ ba thùy tròn thuộc kỷ Silur, được đặt tên theo địa phương Great Barr
trilobite beetledanh từLoài bọ cánh cứng thuộc chi Platerodrilus

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ thuật ngữ quốc tếTrilobita

Ví dụ

  • , .

AI