Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trilobite beetle
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ɹ
aɪ
.
l
ə
ˌ
b
aɪ
t
ˈ
b
i
t
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Loài bọ cánh cứng thuộc chi Platerodrilus
danh từ
A beetle of the genus Platerodrilus.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trilobite beetle
Dạng gốc
(base form)
trilobite beetle
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loài bọ cánh cứng thuộc chi Platerodrilus
1
Loài bọ cánh cứng thuộc chi Platerodrilus
1
Loài bọ cánh cứng thuộc chi Platerodrilus