Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trilobites
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bọ ba thùy
danh từ
trilobite
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
trilobite
Bọ ba thùy
AI
1
Bọ ba thùy
1
Bọ ba thùy
1
Bọ ba thùy