Nghĩa chính
- Kiến trúc đá gồm hai tảng đá dựng đứng đỡ một tảng đá nằm ngang (của người xưa)danh từA structure consisting of two stone pillars supporting a horizontal stone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- trilithonDạng gốc (base form)
- trilitha (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- trilithonsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổτρίλιθοςtrílithos“of three stones”
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- […] , , .