Dịch

trilithon

danh từ (noun)
/ˈtɹaɪ.lɪ.θɔn/

Nghĩa chính

  1. Kiến trúc đá gồm hai tảng đá dựng đứng đỡ một tảng đá nằm ngang (của người xưa)danh từA structure consisting of two stone pillars supporting a horizontal stone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. trilithonDạng gốc (base form)
  2. trilitha (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. trilithonsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổτρίλιθοςtrílithos“of three stones”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • […] , , .

AI