Dịch

trilateral

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có ba mặttính từkhông so sánh (not comparable)Having three sides
  2. Sự tham gia của ba bêntính từkhông so sánh (not comparable)Involving three parties

Nguồn gốc (etymology)

tri-lateral

  1. mượn từ tiếng Latinh mớitrilaterālis

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , .

AI