Dịch

trichology

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Môn học nghiên cứu về lông, tócdanh từkhông đếm được (uncountable)The science or study of hair.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • ; .

AI