trichologist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chuyên gia giúp đỡ những người có vấn đề về tóc hoặc da đầu; một người thực hành trichologydanh từA professional who helps people with hair or scalp problems; a practitioner of trichology.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trichologistDạng gốc (base form)
- trichologistsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , . .