Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trichological
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến trichology
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to trichology.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
trichological
trichological
ly
Về mặt trichology
trạng từ
AI
1
Liên quan đến trichology
1
Liên quan đến trichology
1
Liên quan đến trichology