Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tribo-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Ma sát
tiền tố
friction
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
tribadism
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
τρίβω
tríbō
“to rub”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
fricción
Ma sát, sự bất hòa
rozamiento
Ma sát, lực ma sát
roce
Ma sát
AI
1
Ma sát
1
Ma sát
1
Ma sát