Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
triazo
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với azido
danh từ
Synonym of azido.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
triazo
Dạng gốc
(base form)
triazo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
triazo
giống đực
Bộ ba
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
azido
Họ từ
(word family)
cùng gốc
triazo
triazo
lo
Một nửa triazole đóng vai trò là nhóm thế
danh từ
triazo
lic
Liên quan đến hoặc bao gồm các triazole
tính từ
triazo
lyl
Các gốc có nguồn gốc từ triazole
danh từ
triazo
late
Các phức chất của kim loại và triazole
danh từ
Xem thêm 8 từ
AI
1
Đồng nghĩa với azido
1
Đồng nghĩa với azido
1
Đồng nghĩa với azido