Dịch

triazo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với azidodanh từSynonym of azido.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. triazoDạng gốc (base form)
  2. triazosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI