azido
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Gốc hóa trị một N₃- liên quan đến azidedanh từThe univalent radical N₃- related to azide
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- azidoDạng gốc (base form)
- azidosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| azido-tiền tố | tiền tố | Có nhóm azide (N⁻=N⁺=N-) là nhóm thế |