Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
triazolate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các phức chất của kim loại và triazole
danh từ
Any complex of a metal and a triazole.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
triazolate
Dạng gốc
(base form)
triazolate
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
triazole
+
-ate
AI
1
Các phức chất của kim loại và triazole
1
Các phức chất của kim loại và triazole
1
Các phức chất của kim loại và triazole