triathlete
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vận động viên thi đấu trong cuộc thi ba môn phối hợpdanh từAn athlete who competes in the triathlon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- triathleteDạng gốc (base form)
- triathletesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha