Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
triatleta
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vận động viên ba môn phối hợp
danh từ
triathlete
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
triatleta
Dạng gốc
(base form)
triatleta
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
triathlete
Vận động viên thi đấu trong cuộc thi ba môn phối hợp
AI
1
Vận động viên ba môn phối hợp
1
Vận động viên ba môn phối hợp
1
Vận động viên ba môn phối hợp