Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Người ủng hộ chủ nghĩa xét xử, đặc biệt có liên quan đến đề xuất thành lập một nhà nước bao gồm Áo, Hungary và một vùng Slavdanh từAn advocate of trialism, especially with reference to the proposed creation of a state comprising Austria, Hungary, and a Slavic region.
- Người tham gia thử nghiệm lâm sàng, đặc biệt với tư cách là nhà nghiên cứudanh từA person who takes part in a clinical trial, especially as a researcher.
- Người dùng thử sản phẩm lần đầu tiên (trái ngược với người mua thông thường); người tham gia thử nghiệm một sản phẩm mớidanh từA person who tries a product for the first time (as opposed to a regular purchaser); a person who participates in the trial of a new product.
- Bao gồm ba yếu tố; đặc biệt là liên quan đến một quốc gia tiềm năng bao gồm Áo, Hungary và vùng Slavtính từkhông so sánh (not comparable)Involving three elements; especially, pertaining to a potential state comprising Austria, Hungary, and a Slavic region.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trialistDạng gốc (base form)
- trialistsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| time trialistdanh từ | danh từ | Một người cạnh tranh trong một thử nghiệm thời gian |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Vận động viên tham gia thử nghiệm (cuộc thi tuyển chọn cầu thủ cho đội)
- Vận động viên tham gia thử nghiệm (cuộc thi tuyển chọn cầu thủ cho đội); người đưa một con chó (đặc biệt là chó chăn cừu) tham gia một cuộc thiAn athlete who participates in a trial (competition to select players for a team); a person who enters a dog (especially a sheepdog) in a competition.