Nghĩa chính
- Người đi bộ; một người đi bộ đường dàidanh từOne who treks; a hiker.
- Người đã qua đêm ở một vùng nông thôn chứ không phải ở nhà mình trong các cuộc tấn công bằng bomdanh từA person who spent the night in a rural area, rather than his home, during bombing raids.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trekkerDạng gốc (base form)
- trekkersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pony-trekkerdanh từ | danh từ | Một người đi cưỡi ngựa |
| Star Trekkerdanh từ | danh từ | Fan hâm mộ của loạt phim Star Trek |