Dịch

trekker

danh từ (noun)
UK/ˈtɹɛk.ə/US/ˈtɹɛk.ɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người đi bộ; một người đi bộ đường dàidanh từOne who treks; a hiker.
  2. Người đã qua đêm ở một vùng nông thôn chứ không phải ở nhà mình trong các cuộc tấn công bằng bomdanh từA person who spent the night in a rural area, rather than his home, during bombing raids.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trekkerDạng gốc (base form)
  2. trekkersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pony-trekkerdanh từMột người đi cưỡi ngựa
Star Trekkerdanh từFan hâm mộ của loạt phim Star Trek

AI