Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Star Trekker
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
t
ɑ
ɹ ˈ
t
ɹɛ
k
.ɚ/
Nghĩa chính
1
Fan hâm mộ của loạt phim Star Trek
danh từ
A fan of the Star Trek franchise.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Star Trekker
Dạng gốc
(base form)
Star Trekker
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Star Trek
+
-er
AI
1
Fan hâm mộ của loạt phim Star Trek
1
Fan hâm mộ của loạt phim Star Trek
1
Fan hâm mộ của loạt phim Star Trek