Dịch

treadwheel

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bánh xe lớn quay bằng cách giẫm, leo hoặc đẩy bằng chân ở ngoại vi của nó, chẳng hạn như trong máy chạy bộdanh từA large wheel turned by treading, climbing, or pushing with the feet upon its periphery, as for example in a treadmill.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. treadwheelDạng gốc (base form)
  2. treadwheelsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI