treadwheel
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bánh xe lớn quay bằng cách giẫm, leo hoặc đẩy bằng chân ở ngoại vi của nó, chẳng hạn như trong máy chạy bộdanh từA large wheel turned by treading, climbing, or pushing with the feet upon its periphery, as for example in a treadmill.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- treadwheelDạng gốc (base form)
- treadwheelsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa