Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
walking wheel
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
ɔː
.
k
ɪ
ŋ
ˈ
w
iː
l
/
US
/ˈ
w
ɔ.
k
ɪ
ŋ
ˈ
w
i
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với treadwheel
danh từ
Synonym of treadwheel.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
walking wheel
Dạng gốc
(base form)
walking wheel
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
treadwheel
AI
1
Đồng nghĩa với treadwheel
1
Đồng nghĩa với treadwheel
1
Đồng nghĩa với treadwheel