Dịch

treading

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự giẫm lên, bước đidanh từThe act of one who treads.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. treadingDạng gốc (base form)
  2. treadingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

milk treadingdanh từĐộng tác nhào nặn của mèo con bằng bàn chân để kích thích mèo mẹ tiết sữa

Ví dụ

  • [] , , , .Da phải trải qua nhiều lần giặt, giẫm và kéo căng trước khi đạt được độ dẻo cần thiết.
  • .Bạn đang đụng chạm đến lòng tự ái của cô ấy.
  • .Bạn đang mạo hiểm đấy.

Họ từ (word family)

cùng gốc treading

Nguồn gốc (etymology)

tread-ing

  1. từ tiếng Anh trung đạitredynge

Ngôn ngữ khác

AI