Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mistreading
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bước nhầm; hành vi sai trái
danh từ
misstep; misbehaviour
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mistreading
Dạng gốc
(base form)
mistreading
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mis-
+
treading
Ví dụ
Make
me
beleeue
,
that
thou
art
onely
mark'd
For
the
hot
vengeance
,
and
the
Rod
of
heauen
To
punish
my
Mistreadings
.
Tell
me
else
AI
1
Bước nhầm
1
Bước nhầm
1
Bước nhầm