Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pisoteo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pisoˈteo/
Nghĩa chính
1
Bước đi; giẫm đạp
danh từ
treading; trampling
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pisoteo
Dạng gốc
(base form)
pisoteo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
treading
Sự giẫm lên, bước đi
AI
1
Bước đi
1
Bước đi
1
Bước đi