Dịch

pisoteo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pisoˈteo/

Nghĩa chính

  1. Bước đi; giẫm đạpdanh từtreading; trampling

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pisoteoDạng gốc (base form)
  2. pisoteosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI