Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Sản phẩm phụ dạng xi-rô của quá trình tinh chế đường; mật đường hoặc xi-rô vàngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A syrupy byproduct of sugar refining; molasses or golden syrup.
- Lời nói đầy tình cảmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cloying sentimental speech.
- Người yêu (từ bánh tart mật đường)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sweetheart (from treacle tart).
- Dùng mật đường bôi lên bề mặt để bắt ruồi hoặc bướm đêm, v.vđộng từngoại động từ (transitive)To apply treacle to a surface, so as to catch flies or moths, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| treacle tartdanh từ | danh từ | Món tráng miệng truyền thống của Anh gồm bánh ngọt vỏ ngắn với nhân dày đặc là xi-rô vàng, vụn bánh mì (hoặc đôi khi là hạnh nhân) và nước chanh hoặc vỏ |
| treacle waterdanh từ | danh từ | Loại nước ép tổng hợp được chế biến theo nhiều cách khác nhau từ nhiều nguyên liệu khác nhau, chẳng hạn như sừng hươu, hoa, rễ và nước ép của nhiều loại cây, rượu vang, v.v., được chưng cất hoặc tiêu hóa bằng mật đường Venice |
| treacle breaddanh từ | danh từ | Loại bánh mì tự làm phổ biến ở Ireland, tương tự như bánh mì soda nhưng có thêm mật đường |
| treacle paperdanh từ | danh từ | Giấy phủ mật đường, dùng để thu hút và bắt ruồi |
| treacle sleepdanh từ | danh từ | Giấc ngủ ngọt ngào và sảng khoái |
| Venice treacledanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với theriac |
| treacle puddingdanh từ | danh từ | Món tráng miệng truyền thống của Anh gồm bánh bông lan hấp mật đường |
| treacle mustarddanh từ | danh từ | Các loài thuộc chi họ cải Erysimum, đặc biệt là Erysimum cheiranthoides, trước đây được sử dụng làm thành phần trong mật đường Venice, hay theriac |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Đồng nghĩa với theriac: thuốc giải độc
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Đồng nghĩa với theriac: thuốc giải độc, đặc biệt là rắn cắn; một loại thuốc giải độc được cho là phổ quátSynonym of theriac: an antidote for poison, especially snakebite; a supposedly universal antidote.
Họ từ (word family)
cùng gốc treacleNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạitriacle
- từ tiếng Pháp cổtriacle
- từ tiếng Anh cổtyriaca
Ví dụ
- Didn’t ? .
- , .
- , , !