Dịch

transitoriness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chất nhất thời, tính chất tạm thờidanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being transitory.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • — , , , […]
  • : […]

AI