Dịch

transformational

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc về sự biến đổitính từOf, pertaining to or leading to transformation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. transformationalDạng gốc (base form)
  2. more transformationalSo sánh hơn (comparative)
  3. most transformationalSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

transformational ruledanh từQuy tắc sửa đổi cấu trúc được hình thành tốt (theo những cách hạn chế)
transformational grammardanh từNgữ pháp tạo sinh, đặc biệt là ngôn ngữ tự nhiên, được phát triển theo truyền thống Chomsky về ngữ pháp cấu trúc cụm từ (ngược lại với ngữ pháp phụ thuộc) và liên quan đến việc sử dụng các phép toán xác định được gọi là phép biến đổi để tạo ra các câu mới từ các câu hiện có
transformational generative grammardanh từNgữ pháp chuyển đổi

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI