transformationalism
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Tuân thủ các ngữ pháp chuyển đổidanh từkhông đếm được (uncountable)Adherence to transformational grammars.
- Sự kết hợp giữa truyền giáo, Ngũ tuần và đại kết đã trở nên nổi bật vào đầu thế kỷ 21; Kitô giáo biến đổidanh từkhông đếm được (uncountable)A fusion of evangelicalism, Pentecostalism, and ecumenism that became prominent in the early 21st century; transformational Christianity.
- Lý thuyết xã hội học và giáo dục tập trung vào quá trình các khái niệm và kỹ năng đã học để điều chỉnh lại và biến đổi các giả định và phạm trù nhận thức do văn hóa tạo ra một cách thiếu suy nghĩdanh từkhông đếm được (uncountable)A sociological and educational theory that focuses on the process of learned concepts and skills to reframe and transform unthinking culturally-generated assumptions and cognitive categories.
- Niềm tin vào sức mạnh biến đổi của văn hóa Nho giáo như một hệ thống ưu việt có thể áp dụng phổ biến cho tất cả mọi ngườidanh từkhông đếm được (uncountable)The belief in the transformative power of Confucian culture as a superior system that can be universally applied to all people.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Lý thuyết chính trị nhấn mạnh sự đồng hóa như một quá trình hội tụ văn hóa toàn cầu
- không đếm được (uncountable)A political theory that emphasizes assimilation as a process of global cultural convergence.