Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transformance
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự biến đổi
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
transformation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
transformance
Dạng gốc
(base form)
transformance
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
变化
biàn huà
Sự thay đổi, sự biến đổi
改变
gǎi biàn
Thay đổi, biến đổi
改造
gǎi zào
Cải tạo, biến đổi
Tiếng Tây Ban Nha
transformación
Sự biến đổi, sự chuyển đổi
variación
Sự biến đổi, sự thay đổi, biến thể
cambiar
Thay đổi, biến đổi
AI
1
Sự biến đổi
1
Sự biến đổi
1
Sự biến đổi