transfiguration
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự biến đổi, sự thay đổi lớndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A major change in appearance or form; a metamorphosis.
- Sự tôn vinh, sự biến hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A change that exalts or glorifies.
- Sự chồng chất lý tưởngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)superposition of one or more ideal-elements in comparison with other real ones, often through imagination but sometimes at the risk of confusing when not clearly realized.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- transfigurationDạng gốc (base form)
- transfigurationsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc transfigurationNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạitransfiguracioun
- từ tiếng Pháp cổtransfiguracion
- từ tiếng Anglo-Normantransfiguraciun