Dịch

transfiguration

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự biến đổi, sự thay đổi lớndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A major change in appearance or form; a metamorphosis.
  2. Sự tôn vinh, sự biến hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A change that exalts or glorifies.
  3. Sự chồng chất lý tưởngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)superposition of one or more ideal-elements in comparison with other real ones, often through imagination but sometimes at the risk of confusing when not clearly realized.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. transfigurationDạng gốc (base form)
  2. transfigurationsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạitransfiguracioun
  2. từ tiếng Pháp cổtransfiguracion
  3. từ tiếng Anglo-Normantransfiguraciun

AI