Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transfiguración
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự biến hình
danh từ
transfiguration
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
transfiguración
Dạng gốc
(base form)
transfiguraci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
transfiguration
Sự biến đổi, sự thay đổi lớn
AI
1
Sự biến hình
1
Sự biến hình
1
Sự biến hình