transcendentalism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự siêu việt, hoặc vượt xa, chủ nghĩa kinh nghiệm, và xác định một cách tiên nghiệm các nguyên tắc cơ bản của kiến thức con ngườidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The transcending, or going beyond, empiricism, and ascertaining a priori the fundamental principles of human knowledge.
- Sự mơ hồ đầy tham vọng và giàu trí tưởng tượng trong suy nghĩ, hình ảnh hoặc cách diễn đạtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ambitious and imaginative vagueness in thought, imagery, or diction.
- Triết lý cho rằng lý luận là chìa khóa để hiểu thực tế (gắn liền với Kant); triết học nhấn mạnh vào trực giác và tâm linh (gắn liền với Ralph Waldo Emerson); tính cách hoặc phẩm chất siêu việtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A philosophy which holds that reasoning is key to understanding reality (associated with Kant); philosophy which stresses intuition and spirituality (associated with Ralph Waldo Emerson); transcendental character or quality.
- Phong trào của các nhà văn và triết gia ở New England vào thế kỷ 19, những người bị ràng buộc lỏng lẻo với nhau bằng cách tuân thủ một hệ thống tư tưởng duy tâm dựa trên niềm tin vào tính ưu việt thiết yếu của cái nhìn sâu sắc về logic và kinh nghiệm để khám phá những sự thật sâu sắc nhấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A movement of writers and philosophers in New England in the 19th century who were loosely bound together by adherence to an idealistic system of thought based on a belief in the essential supremacy of insight over logic and experience for the revelation of the deepest truths.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- transcendentalismDạng gốc (base form)
- transcendentalismsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha