Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antitranscendentalism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quan điểm phản đối chủ nghĩa siêu việt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A position that opposes transcendentalism.
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
transcendentalism
AI
1
Quan điểm phản đối chủ nghĩa siêu việt
1
Quan điểm phản đối chủ nghĩa siêu việt
1
Quan điểm phản đối chủ nghĩa siêu việt