Nghĩa chính
- Dạng rút gọn của tranquilizerdanh từđếm được (countable)Clipping of tranquilizer.
- Thuốc giảm đau thú y xylazine, được dùng làm thuốc đường phốdanh từkhông đếm được (uncountable)The veterinary analgesic drug xylazine, used as a street drug.
- Dạng rút gọn của tranquilizeđộng từngoại động từ (transitive)Clipping of tranquilize.
- Sử dụng loại thuốc gọi là tranqđộng từnội động từ (intransitive)To use the drug called tranq.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tranqDạng gốc (base form)
- tranqsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tranquilizer dartdanh từ | danh từ | Phi tiêu gây mê |
Ví dụ
- . , , , .
- . . “ !” .
- / .