Dịch

traitory

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự phản bội; hành động của kẻ phản bộidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)treachery; acts of a traitor

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. traitoryDạng gốc (base form)
  2. traitoriesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạitraitorie

AI