traitory
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự phản bội; hành động của kẻ phản bộidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)treachery; acts of a traitor
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- traitoryDạng gốc (base form)
- traitoriesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạitraitorie