Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
train crossing
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
ɹɛ
j
n
ˈ
k
ɹ
ɒ
s
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
t
ɾ
e
i
n
ˈ
k
ɹ
ɑ
s
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Khu vực trên đường có tàu đi qua
danh từ
An area on a road where a train crosses.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
train crossing
Dạng gốc
(base form)
train crossing
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
grade crossing
level crossing
railroad crossing
Ví dụ
Look
at
the
train
crossing
the
bridge
.
AI
1
Khu vực trên đường có tàu đi qua
1
Khu vực trên đường có tàu đi qua
1
Khu vực trên đường có tàu đi qua