Dịch

trail mix

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hỗn hợp các loại thực phẩm để ăn nhẹ khi đang di chuyển, như khi đi bộ đường dài, thường bao gồm sự kết hợp của trái cây sấy khô, các loại hạt, hạt, granola và đôi khi là kẹo nhỏ, ngũ cốc, v.vdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A blend of foods for snacking on the go, as during hikes, usually consisting of some combination of dried fruit, nuts, seeds, granola, and sometimes small candies, cereal, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trail mixDạng gốc (base form)
  2. trail mixesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI