Nghĩa chính
- Hỗn hợp lỏng lẻo của trái cây sấy khô, các loại hạt, thường là muối và đôi khi là các thành phần khác; được thiết kế như một chất bổ sung năng lượng để sử dụng khi đi bộ đường dài, leo núi, chèo thuyền, v.vdanh từkhông đếm được (uncountable)A loose mixture of dried fruit, nuts, frequently salt, and sometimes other ingredients; designed as an energy supplement for use while hiking, climbing, canoeing, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gorpDạng gốc (base form)
- gorpsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . : , $1.50, , $1.80, , 75¢. .
- “ . .” “ ,” , “ —”