Dịch

scroggin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hỗn hợp trái cây sấy khô và các loại hạt được chế biến sẵn để ăn nhẹ khi đi bụidanh từkhông đếm được (uncountable)A prepared mixture of dried fruit and nuts to eat as a snack while bushwalking.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ‘’, , ′ .
  • ′ – ( ) .

AI