Nghĩa chính
- Đường sắt nói chungdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)railway tracks collectively
- Quyền của công ty đường sắt trong việc sử dụng đường ray của công ty khác; khoản phí được tính cho quyền nàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The right of a railway company to use the tracks belonging to another; the charge levied for this right
- Hành động theo dõi hoặc kéo như một chiếc thuyền; kéodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of tracking, or towing, as a boat; towage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trackageDạng gốc (base form)
- trackagesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| trackage rightsdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với running powers |